请输入您要查询的越南语单词:
单词
chứng co giật
释义
chứng co giật
瘛疭; 瘈; 疭 <中医指痉挛的症状。>
抽风 <手脚痉挛、口眼歪斜的症状。>
角弓反张 <头和颈僵硬、向后仰、胸部向前挺、下肢弯曲的症状, 常见于胸膜炎、破伤风等病。>
痉挛 <肌肉紧张, 不自然地收缩。多由中枢神经系统受刺激引起。>
随便看
chữ tây
chữ tín
chữ tượng hình
chữ tắt
chữ tục
chữ tự viết
chữ viết
chữ viết khác
chữ viết mẫu
chữ viết ngoáy
chữ viết nhầm
chữ viết nét
chữ viết sai
chữ viết tay
chữ viết trên bia mộ
chữ viết tắt
chữ viết âm tố
chữ viết đúng
lò tôi luyện
lò vi ba
lò vi sóng
lò vôi
lò xay bột mì
lò xo
lò xo giảm xóc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/18 12:36:45