请输入您要查询的越南语单词:
单词
chứng từ
释义
chứng từ
打白条 <收购时用单据代替应付的现款, 日后再予以兑付, 叫做打白条。>
单据 <收付款项或货物的凭据, 如收据、发票、发货单、收支传票等。>
凭证 <证据。>
照 <执照; 政府所发的凭证。>
执; 凭单 <取财物或做凭证的单据。>
trả chứng từ
回执。
thu chứng từ
收执。
字据 <书面的凭证, 如合同、收据、借条。>
lập chứng từ
立字据。
viết chứng từ.
写了一张字据。
随便看
tập san quý
tập sách
tập sách rách nát
tập sản
tập sự
Tập Thuỷ
tập thơ
tập thể
tập thể chậm tiến
tập thể dục
tập thể dục theo đài
tập tin
tập tranh
tập tranh vẽ
tập tranh ảnh
tập tranh ảnh tư liệu
tập trung
tập trung nhìn
tập trung suy nghĩ
tập trung sức lực
tập trung thống nhất
tập trung tinh thần
tập trung trí tuệ quần chúng
tập trung tư tưởng
tập trung vào chủ đề chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 11:30:51