请输入您要查询的越南语单词:
单词
chứng từ
释义
chứng từ
打白条 <收购时用单据代替应付的现款, 日后再予以兑付, 叫做打白条。>
单据 <收付款项或货物的凭据, 如收据、发票、发货单、收支传票等。>
凭证 <证据。>
照 <执照; 政府所发的凭证。>
执; 凭单 <取财物或做凭证的单据。>
trả chứng từ
回执。
thu chứng từ
收执。
字据 <书面的凭证, 如合同、收据、借条。>
lập chứng từ
立字据。
viết chứng từ.
写了一张字据。
随便看
khách
khách bộ hành
khách cùng chủ
khách cũ
khách của chính phủ
khách du lịch
khách giang hồ
khách hàng
khách hàng chính
khách hàng quen
khách hàng thân thiết
khách hành hương
khách khanh
khách khí
khách không mời mà đến
khách khứa
khách khứa đầy nhà
khách lạ
khách mua
khách mời
khách nhảy
khách nước ngoài
khách nợ
khách nữ
khách phương xa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 12:23:16