请输入您要查询的越南语单词:
单词
chứng từ
释义
chứng từ
打白条 <收购时用单据代替应付的现款, 日后再予以兑付, 叫做打白条。>
单据 <收付款项或货物的凭据, 如收据、发票、发货单、收支传票等。>
凭证 <证据。>
照 <执照; 政府所发的凭证。>
执; 凭单 <取财物或做凭证的单据。>
trả chứng từ
回执。
thu chứng từ
收执。
字据 <书面的凭证, 如合同、收据、借条。>
lập chứng từ
立字据。
viết chứng từ.
写了一张字据。
随便看
thuỷ thủ
thuỷ tinh
thuỷ tinh bo
thuỷ tinh chịu nóng
thuỷ tinh cung
thuỷ tinh công nghiệp
thuỷ tinh hữu cơ
thuỷ tinh mờ
thuỷ tinh nâu
thuỷ tinh quang học
thuỷ tinh thép
thuỷ tinh thể
thuỷ tinh trip-lec
thuỷ tinh xốp
thuỷ tinh đen
thuỷ tiên
thuỷ triều
thuỷ triều lên xuống
thuỷ triều mùa xuân
thuỷ triều xuống
thuỷ trình
thuỷ trướng
thuỷ táng
thuỷ tô
thuỷ tùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 22:10:16