请输入您要查询的越南语单词:
单词
kỹ thuật cao
释义
kỹ thuật cao
科学 <合乎科学的。>
trồng trọt kỹ thuật cao.
科学种田。
高技术 <严格说来, 应称高技术产业。即指从投入的资金、劳动力和技术的比重看, 技术所占比重大的产业, 亦有称"技术密集型产业">
随便看
nhìn nhầm
nhìn nhận
nhìn phiến diện
nhìn qua
nhìn ra
nhìn ra xa
nhìn rõ
nhìn rõ mồn một
nhìn sai
nhìn sâu vào
nhìn sâu xa
nhìn theo trân trối
nhìn thoáng thấy
nhìn thèm thuồng
nhìn thất thần
nhìn thấu suốt
nhìn thấy
nhìn thấy mà phát hoảng
nhìn thấy mà đau lòng
nhìn thấy tận mắt
nhìn thẩn thờ
nhìn thẳng
nhìn thẳng vào
nhìn trân nghẹn lời
nhìn trân trân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 9:16:34