请输入您要查询的越南语单词:
单词
thơ cũ
释义
thơ cũ
旧诗 <指用文言和传统格律写的诗, 包括古体诗和近体诗。>
随便看
cỡ tranh
cỡ trung
cỡ vừa
cỡ đặc biệt
cợm
cợn
cợt
cợt nhả
cợt nhợt
cụ
cụ bà
cụ bị
cục
cục bưu chính
cục bưu điện dân lập
cục bộ
cục chai
cục cưng
cục cảnh sát
cục cằn
cục cục
cục cựa
cục diện
cục diện bế tắc
cục diện chính trị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 2:26:16