请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 thiết thực
释义 thiết thực
 笃实 <实在。>
 học vấn thiết thực
 学问笃实。
 剀; 切; 切实 <切合实际; 实实在在。>
 sự giáo dục thiết thực, hữu hiệu.
 剀教导。
 phương pháp thiết thực có thể thực hiện được.
 切实可行的方法。
 塌实; 踏; 踏实 <(工作或学习的态度)切实; 不浮躁。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:15:15