请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 chịu sự điều khiển của người khác
释义 chịu sự điều khiển của người khác
 俯仰由人 <比喻一切受人支配。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/5 22:59:20