请输入您要查询的越南语单词:
单词
bao da
释义
bao da
口袋 <用布、皮等做成的装东西的用具。>
皮夹子 <用薄而软的皮革做成的扁平小袋, 带在身边装钱或其他小的用品, 也叫皮夹儿。>
革囊 <皮革做的袋子; 也用以称人的躯体革囊胃。>
随便看
làm giúp
làm giả hoá thật
làm giảm
làm giảm giá
làm giảm uy tín
làm giảm độ cứng
làm giấy
làm giập
làm giặc
làm gái
làm gì
làm gì chắc nấy
làm gương trăm họ
làm gạch mộc
làm gấp
làm hay không làm
làm hoạt động
làm huấn luyện viên
làm hàng xóm
làm hùng làm hổ
làm hư
làm hư hại
làm hưng thịnh
làm hư việc
sổ xếp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/25 16:32:52