请输入您要查询的越南语单词:
单词
bao dung
释义
bao dung
包容; 宽恕; 包涵; 宽容 <宽大有气量, 不计较或追究。>
bao dung độ lượng
大度包容。
达观 <对不如意的事情看得开。>
tính cách lạc quan; tính cách bao dung.
生性达观。
海涵 <敬辞, 大度包容(用于请人原谅时)。>
涵盖; 涵容 <包括; 包容。>
洪量 <宽宏的气量。>
宽洪 <宽宏。>
随便看
chấn địa
chấn động
chấn động lòng người
chấn động một thời
chấn động tâm can
chấp
chấp bút
chấp bút thay
chấp bậc
chấp chi nhặt nhạnh
chấp chiếu
chấp choá
chấp choáng
chấp chính
chấp chưởng
chấp chới
chấp cứ
chấp hành
chấp hành pháp luật
chấp kinh
chấp nhất
chấp nhận
chấp nhận số trời
chấp nhận định mệnh
chấp nê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 6:44:50