请输入您要查询的越南语单词:
单词
an-bu-min-nat
释义
an-bu-min-nat
蛋白胨 <有机化合物, 由蛋白质经酸、碱或蛋白酶分解后而成。医学上用做细菌的培养基, 也用来治疗消化道疾病。简称胨。>
随便看
ăn chơi
ăn chơi lu bù
ăn chơi thâu đêm suốt sáng
ăn chơi trác táng
ăn chơi đàng điếm
ăn chưa nên đọi, nói chưa nên lời
ăn chưa sạch, bạch chưa thông
ăn chận
ăn chắc
ăn chắc hà tiện
ăn chắc mặc bền
ăn chắc để dành
định
định bậc
định bụng
định chí
định chất
định cư
định danh
định giá
định giới
định hình
định hôn
định hướng
định hạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:51:12