请输入您要查询的越南语单词:
单词
an-bu-min-nat
释义
an-bu-min-nat
蛋白胨 <有机化合物, 由蛋白质经酸、碱或蛋白酶分解后而成。医学上用做细菌的培养基, 也用来治疗消化道疾病。简称胨。>
随便看
hay hay
hay ho
hay hèn
hay hớm
hay hờn
hay khen hèn chê
hay không
hay kiếm chuyện
hay là
hay làm khéo tay
hay lắm
hay nhất
hay nhỉ
hay nói
hay nổi cáu
hay nổi giận
hay quên
hay sao
hay thay đổi
hay thật
hay tuyệt
he
he hé
Helena
hello
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 13:19:14