请输入您要查询的越南语单词:
单词
có chạy đằng trời
释义
có chạy đằng trời
插翅难飞 <即使插上翅膀也难飞走。形容怎么也逃不了。>
随便看
đèn áp tường
đè nén
đèn điều khiển
đèn điện
đèn điện tử
đèn điện đi-na-mô
đèn đi-ốt
đèn đuôi
đèn đuốc
đèn đuốc rực rỡ
đèn đuốc sáng trưng
đèn đóm
đèn đường
đèn đất
đèn đặt dưới đất
đèn đẹt
đèn đỏ
đè nặng
đè nẻo
đèo
đèo bòng
đèo đẽo
đè xuống
đè ép
đè đầu cưỡi cổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 18:11:54