请输入您要查询的越南语单词:
单词
lớn lên trông thấy
释义
lớn lên trông thấy
见长 <看着比以前高或大。>
sau một trận mưa xuân, lúa mạch non lớn lên trông thấy.
一场春雨后, 麦苗立刻见长了。
随便看
thanh rui
thanh răng
thanh sắc
thanh tao
thanh tao lịch sự
thanh thiên
thanh thiên bạch nhật
thanh thoát
thanh thép
thanh thúc
thanh thư
sầu muộn
sầu não
sầu riêng
sầu thảm
sẩm
sẩm tối
sẩn
sẩy
sẩy chân
sẩy chân trượt ngã
sẩy lời
sẩy miệng
sẩy tay
sẫm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 22:33:33