请输入您要查询的越南语单词:
单词
lớn lên trông thấy
释义
lớn lên trông thấy
见长 <看着比以前高或大。>
sau một trận mưa xuân, lúa mạch non lớn lên trông thấy.
一场春雨后, 麦苗立刻见长了。
随便看
cái siêu thuốc
cái song loan
cái suốt
cái sàng
cái sát
cái sảy nảy cái ung
cái sảy nẩy cái ung
cái sẹo
cái sọt
cái tai
cái tay quay
cái thai
cái thang
cái thuần vu
cái thuẫn
thảm trắc
thảm xơ dừa
thảm án
thả mìn
thảm đát
thảm đạm
thảm độc
thả mồi
thản
thản bạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 20:56:59