请输入您要查询的越南语单词:
单词
lớn lên trông thấy
释义
lớn lên trông thấy
见长 <看着比以前高或大。>
sau một trận mưa xuân, lúa mạch non lớn lên trông thấy.
一场春雨后, 麦苗立刻见长了。
随便看
phách lối
phách lực
phác hoạ
phác hoạ đường viền
phách thể
phác qua
phác thảo
phác thực
phác tiêu
phác trực
phá cái cũ xây dựng cái mới
phác đao
phá cũ, xây mới
phá của
phá cửa
phá ghềnh
phá gia
phá gia chi tử
phá giá
phá giới
phá hoang
phá hoại
phá hoại cơ sở
phá hoại môi trường chung
phá hoại phong cảnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 0:36:54