请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặc kệ
释义
mặc kệ
不管 <不顾, 不被相反的力量阻塞或阻止; 无视不利的结果。>
放任 <听其自然, 不加约束或干涉。>
mặc kệ; cứ để tự nhiên.
放任自流
撂挑子 <放下挑子。比喻丢下应担负的工作, 甩手不干。>
甩手 <扔下不管(多指事情、 工作)。>
置之不理 <放在一边儿不理不睬。>
放任自流 <放任:放纵, 听凭。听凭其自然发展, 不过问, 不干预。>
付之度外 <放在考虑之外, 形容不计安危、成败的行为。>
随便看
bệnh đa nghi
bệnh đao
bệnh đau bụng khan
bệnh đau mắt
bệnh đen bông
bệnh điên
bệnh đàn bà
bệnh đái dầm
bệnh đái tháo nhạt
bệnh đái đường
bệnh đã ăn sâu vào xương tuỷ
bệnh đường sinh dục
bệnh đầy hơi
bệnh đậu mùa
bệnh địa phương
bệnh đỏ mũi
bệnh đốm lá
bệnh độc
bệnh động kinh
bệnh đục nhân mắt
bệnh đục tinh thể
bệnh ấu trĩ
bệnh ứ mủ lồng ngực
bệnh ứ đọng dịch thể
bện lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 16:13:02