请输入您要查询的越南语单词:
单词
đèn hàn
释义
đèn hàn
吹管 <以压缩的氧气和其他可燃气体为燃料喷出高温火焰的管状装置。可以用来焊接金属或截断金属板。>
随便看
một giá
một giáp
một giọt
một góc trời
một hai
một hai ba
một hai hôm
một hai ngày
một hàng
một hình một bóng
một hôm
một hơi
một hơi thở
một hướng
mộ thất
một hồi
mộ thợ
một khi
một khối
một khối hoài nghi
một kiểu
một kiểu điêu khắc
một li một tí
một loại
một loại cỏ dại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 16:30:09