请输入您要查询的越南语单词:
单词
Niger
释义
Niger
尼日尔 <尼日尔非洲中西部国家。柏林会议(1884-1885年)之后尼日尔被划入法国统治下并在1922年成为法属西非的一个独立殖民地, 1960年获得独立。尼亚美是首都及最大城市。人口11, 058, 590 (2003)。>
随便看
bảng đen
bảng điều khiển
bảng đo thị lực
bảng đính chính
bảng đầu dây
bảng đồng
bảng ước giá đơn vị
bản gốc
bảnh
bảnh bao
bảnh chọe
bản hiệu
bảnh khảnh
bảnh lảnh
bảnh mắt
bản hoà tấu
bảnh tẻn
bảnh tỏn
bản hát
bản hịch
bản in
bản in bằng đồng
bản in chìm
bản in chụp
bản in chữ mẫu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 14:24:01