请输入您要查询的越南语单词:
单词
chờ đợi
释义
chờ đợi
等待; 守候; 须; 听候 <不采取行动, 直到所期望的人、事物或情况出现。>
kiên trì chờ đợi
耐心等待。
观望 <张望。>
期望 <对未来的事物或人的前途有所希望和等待。>
站住 <在某个地方待下去。>
伫候 <站着等候, 泛指等候。>
chờ đợi tin lành
伫候佳音。
随便看
cây đinh lịch
cây điều
cây điều chỉnh
cây điều nhuộm
cây điểu
cây điểu la
cây đo
cây đoác
cây đoạn
cây đuôi chồn
cây đuôi công
cây đu đủ
cây đàn hương
cây đàn hồ
cây đào
cây đào khỉ
cây đào mật
cây đào núi
cây đào xiêm
cây đèn
cây đông trùng hạ thảo
cây đùng đình
cây đũa
cây đơn nem
cây đơn tính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 14:44:47