请输入您要查询的越南语单词:
单词
chờ đợi
释义
chờ đợi
等待; 守候; 须; 听候 <不采取行动, 直到所期望的人、事物或情况出现。>
kiên trì chờ đợi
耐心等待。
观望 <张望。>
期望 <对未来的事物或人的前途有所希望和等待。>
站住 <在某个地方待下去。>
伫候 <站着等候, 泛指等候。>
chờ đợi tin lành
伫候佳音。
随便看
xeo nạy
xe phun nước
xe pháo
xe quân sự
xe quệt
xe riêng
xe rác
xe sợi
xe tang
xe ta-xi
xe tay
xe thiết giáp
xe thông tin
xe thùng
xe thơ
xe thổ mộ
xe tiện dụng
xe trước đổ xe sau lấy đó làm răn
xe trượt bùn
xe trượt tuyết
xe trống
xe trục kéo
xe tuyến
xe tuyết
xe tuột dốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 5:52:36