请输入您要查询的越南语单词:
单词
chờ đợi
释义
chờ đợi
等待; 守候; 须; 听候 <不采取行动, 直到所期望的人、事物或情况出现。>
kiên trì chờ đợi
耐心等待。
观望 <张望。>
期望 <对未来的事物或人的前途有所希望和等待。>
站住 <在某个地方待下去。>
伫候 <站着等候, 泛指等候。>
chờ đợi tin lành
伫候佳音。
随便看
Phù Dung quốc
sốt cao
sốt cao đột ngột
sốt cách cơn
sốt dẻo
số thành
số thương
số thặng dư
sốt hồi quy
số thứ tự
số thừa
số thực
số thực thu
số thực tế
số tiền
số tiền hiện có
số tiền khai khống
số tiền lớn
số tiền mượn
số tiền thiếu hụt
sốt liên miên
sốt nhẹ
sốt nóng
số toán học
sốt phát ban
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:10:38