请输入您要查询的越南语单词:
单词
danh nghĩa
释义
danh nghĩa
称号 <赋予某人、某单位或某事物的名称(多用于光荣的)。>
名 ; 名义 <做某事时用来作为依据的名称或称号。>
anh không nên lấy danh nghĩa đi công tác để du ngoạn đó đây được.
你不该以出差为名, 到处游山玩水。
名存实亡 <名义上还有, 实际上已经不存在。>
名下 <某人名义之下, 指属于某人或跟某人有关。>
随便看
tên độc
tên đứng đầu bảng
Tê-nơ-xi
tê thấp
tê tái
tê tê
tê tề
tì hưu
tì hổ
tì khưu ni
tìm biện pháp
tìm bạn trăm năm
tìm bạn đời
tìm chỗ chết
tìm chỗ ngủ trọ
tìm cách
tìm cách khác
tìm cách sinh sống
tìm cái chết
tìm cơ hội
tìm cớ
tìm hiểu
tìm hiểu cội nguồn
tìm hiểu nguồn gốc
tìm hiểu triệt để
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/25 15:23:08