请输入您要查询的越南语单词:
单词
phán
释义
phán
判处 <法庭依照法律对触犯刑律者的审理和裁决。>
通判 <法国殖民者侵占越南时期的政权机关中的办事员。>
传示; 传喻。
随便看
thưa trình
thư báo tang
thư bảo đảm
thư chuyền tiền
thư chuẩn y
thư chúc mừng
thư cuối
thư cuồng
thư cục
thư dâm
thư giãn
thư giới thiệu
thư hoàng
thư hoạ
thư hoả tốc
thư hàm
thư hàng không
thư hùng
thư hương
thư hồi âm
thư khai giá
thư khiêu chiến
thư không người nhận
thư không địa chỉ
thư khế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 14:30:35