请输入您要查询的越南语单词:
单词
phá lệ
释义
phá lệ
开口子 < 指在某方面破例或放松限制。>
nếu như anh phá lệ thì sau này rất khó làm việc.
如果从你这里开例, 以后事情就不好办了。
开例 <做出不合规定或尚无 规定的事情, 让别人可以援例。>
随便看
con người lỗ mãng
con người mới
con người năng động
con người rắn rỏi
con người sắt đá
con người tao nhã
con người toàn vẹn
con người đáng khinh
con ngựa cao to
con nhà
con nhà giàu
con nhà tông không giống lông cũng giống cánh
con nhà võ
con nhím
con nhóc
con nhậy
con nhện
con nhỏ
con nhộng
con nhộng tằm
con niêm
con non
con nuôi
con nít
con nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 8:53:04