请输入您要查询的越南语单词:
单词
phá lệ
释义
phá lệ
开口子 < 指在某方面破例或放松限制。>
nếu như anh phá lệ thì sau này rất khó làm việc.
如果从你这里开例, 以后事情就不好办了。
开例 <做出不合规定或尚无 规定的事情, 让别人可以援例。>
随便看
giấp
giấp cá
giấu
giấu bệnh sợ thuốc
giấu bệnh sợ thầy
giấu diếm
giấu dốt
giấu giàu không ai giấu nghèo
giấu giếm
giấu hành tung
giấu họ giấu tên
giấu hồ sơ
giấu kín
giấu kín câu chuyện
giấu kín như bưng
giấu lỗi sợ phê bình
giấu mặt
giấu mối
giấu nghề
giấu trong lòng đất
giấu trong tay áo
giấu trên lừa dưới
giấu tung tích
giấu tài
giấu tên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 15:14:20