请输入您要查询的越南语单词:
单词
phá lệ
释义
phá lệ
开口子 < 指在某方面破例或放松限制。>
nếu như anh phá lệ thì sau này rất khó làm việc.
如果从你这里开例, 以后事情就不好办了。
开例 <做出不合规定或尚无 规定的事情, 让别人可以援例。>
随便看
xay
xay lúa
xay ngũ cốc
xay thóc
xa đầu đề
xa đề
xcăng-đi
xe
xe ba
xe ba gác
xe ba-lăng
xe ba ngựa
xe be
xe buýt
xe buýt công cộng
xe bò
xe bọc thép
xe bồn
xe ca
xe cam nhông
xe cam-nhông
xe cho thuê
xe chuyên dùng
xe chuyến
xe chạy không
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/15 16:53:05