请输入您要查询的越南语单词:
单词
coi được
释义
coi được
好看 <看着舒服; 美观。>
看好 <(事物)将要出现好的势头。>
象话 <(言语行动)合理(多用于反问)。>
中看 <看起来很好。>
随便看
bi
bi-a
bia
bia bắn
bia chí
bia danh
bi ai
bi ai phẫn nộ
bi ai thống khổ
bia ký
bia kỷ niệm
bia miệng
bia mộ
bia thời Nguỵ
bia tưởng niệm
bia đá
bia đỡ đạn
bi ba bi bô
bi bô
bi ca
bi chí
bi da
bi-da
bi hoan
bi hoài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 22:02:27