请输入您要查询的越南语单词:
单词
con cò
释义
con cò
鹳 <鸟类的一属, 形状像白鹤, 嘴长而直, 羽毛灰色、白色或黑色。生活在水边, 吃鱼、虾等。较常见的有白鹳。>
鹭 <鸟类的一科, 嘴直而尖, 颈长, 飞翔时缩着颈。 白鹭、苍鹭较为常见。>
随便看
tiêu binh
tiêu biểu
tiêu bản
tiêu chuẩn
tiêu chuẩn hoá
tiêu chuẩn kỹ thuật
tiêu chuẩn xác định
tiêu chí
tiêu chảy
tiêu cục
tiêu cực
tiêu dao
tiêu diệt
tiêu diệt hết
tiêu diệt không thương tiếc
tiêu diệt sạch
tiêu diệt toàn bộ
tiêu diệt từng bộ phận
tiêu dùng
tiêu dùng hàng ngày
tiêu hao hết
tiêu hoang
tiêu hoá
tiêu huỷ
tiêu huỷ văn hoá phẩm độc hại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 2:22:11