请输入您要查询的越南语单词:
单词
Nhà trắng
释义
Nhà trắng
白宫 <美国总统的官邸, 在华盛顿, 是一座白色的建筑物。常用作美国官方的代称。>
随便看
chạy đua vũ trang
chạy đàn
chạy đâm đầu
chạy đôn chạy đáo
chạy đất
chả
chả ai
chả biết gì
chả bò
chả bõ
chả cá
chả giò
chả giò chiên
chả gì cũng
chả hề
chải
chải bông
chải chuốt
chải chuốt trang điểm
chải chí
chải tóc
chải vuốt sợi
chải đầu
chải đầu rửa mặt
chả lẽ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 8:04:38