请输入您要查询的越南语单词:
单词
buôn
释义
buôn
贩 <(商人)买货。>
buôn gia súc
贩牲口
buôn dược liệu
贩药材
贩卖 <商人买进货物再卖出以获取利润。>
贩运 <(商人)从甲地买货运到乙地(出卖)。>
商人。
con buôn
商贩.
随便看
mỗi phía một nửa
mỗi tháng
mỗi thứ một nửa
mỗi thứ đều có cái hay của nó
mộ
mộ bi
mộ bia
mộ binh
mộc
mộc bản
Mộc Châu
mộc chủ
mộc dục
Mộc Hoá
mộ chí
mộ chôn chung
mộ chôn quần áo và di vật
mộc hương
mộc lan
mộc mạc
mộc mạc đôn hậu
mộc nhĩ
mộc nhĩ trắng
mộc qua
mộc thông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 9:01:27