请输入您要查询的越南语单词:
单词
buôn
释义
buôn
贩 <(商人)买货。>
buôn gia súc
贩牲口
buôn dược liệu
贩药材
贩卖 <商人买进货物再卖出以获取利润。>
贩运 <(商人)从甲地买货运到乙地(出卖)。>
商人。
con buôn
商贩.
随便看
làm bằng sắt
làm bằng tay
làm bế tắc
làm bộ
làm bộ làm dạng
làm bộ làm tịch
hoàn cảnh
hoàn cảnh bi thảm
hoàn cảnh gia đình
hoàn cảnh khác
hoàn cảnh khó khăn
hoàn cảnh tốt
hoàn cảnh xấu
hoàn cầu
hoàn dương
hoàng
hoàng anh
hoàng ban
hoàng bào
hoàng bá
Hoàng Bì
hoàng bì thư
hoàng cung
Hoàng Cái
hoàng cúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/11 17:34:36