请输入您要查询的越南语单词:
单词
gieo gió gặp bão
释义
gieo gió gặp bão
玩火自焚 <比喻干冒险或害人的勾当, 最后受害的还是自己。>
咎由自取 <遭受责备、惩处或祸害是自己造成的。>
自食其果 <指做了坏事, 结果害了自己; 自作自受。>
随便看
đuốc hoa
đuốc tuệ
đuối
đuối cân
đuối hơi
đuối lý
đuối sức
đuổi
đuổi bắt
đuổi chẳng được, tha làm phúc
đuổi cá xuống vực, xua chim về rừng
đuổi gà mắng chó
đuổi kịp
đuổi kịp và vượt qua
đuổi nhanh cho kịp
đuổi ra
đuổi ra khỏi
đuổi ra khỏi nhà
đuổi riết
đuổi sát
đuổi theo
đuổi tà ma
đuổi việc
đuổi vợ
đuổi đi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/29 5:36:41