请输入您要查询的越南语单词:
单词
Côn Ngô
释义
Côn Ngô
锟 ; 鋙 ; 锟铻 <古书上记载的山名。所产的铁可以铸刀剑, 因此锟铻也指宝剑。>
随便看
ban chức tước
ban cua
ban cán sự
ban công
Ban-căng
ban cấp
Bandar Seri Begawan
bang
bang biện
bang giao
Ban-ghi
bang hội
Ban-giun
ban giám đốc
Bangkok
Bangladesh
bang liên
bang thủ
bang trưởng
bang trợ
bang tá
Bangui
ba ngày sau
ba ngày tết
Ba Ngòi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 9:58:44