请输入您要查询的越南语单词:
单词
côn trùng
释义
côn trùng
虫子; 虫 ; 虫儿 <昆虫和类似昆虫的小动物。>
昆虫 <节肢动物的一纲, 身体分头、 胸、腹三部。头部有触角、眼、口器等。胸部 有足三对, 翅膀两对或一对, 也有没翅膀的。腹部有节, 两侧有气孔, 是呼吸器官。多数昆虫都经过卵、幼虫、蛹、成虫等发育 阶段。如密蜂、蚊、蝇、跳蚤、蝗虫、蚜虫等。>
书
虫豸 < 虫子。>
随便看
nhiều lần
nhiều lần phạm tội
nhiều lần xuất hiện
nhiều lần đảm nhiệm
nhiều màu
nhiều màu sắc
nhiều mây
nhiều mưu mô giỏi quyết đoán
nhiều mẫu mã
nhiều mặt
nhiều mỡ
nhiều ngày
nhiều người
nhiều người cùng nâng thì dễ nổi
nhiều người giận dữ
nhiều người tức giận
nhiều như rừng
nhiều nhất
nhiều năm không thấy
nhiều năm liền
nhiều nếp nhăn
nhiều phía
nhiều phương diện
nhiều thay đổi
nhiều thêm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/13 6:02:39