请输入您要查询的越南语单词:
单词
sốt sản hậu
释义
sốt sản hậu
产褥热 <病, 产妇在分娩期或产褥期中, 由链球菌从生殖器官侵入体内所引起。症状是持续发高烧, 下腹部疼痛, 阴道流脓血, 头痛, 呕吐等。通称月子病。>
随便看
cùng thời
cùng thời gian
cùng thực hiện
cùng tiến
cùng tiến cùng lui
cùng tiến cử
cùng tiểu đội
cùng trao đổi
cùng trường
cùng trời
cùng tuổi
cùng tài trợ
cùng tên
cùng tính chất
cùng túng
cùng tấn công
cùng tận
cùng tịch
cùng tồn tại
cùng tột
cùng tự nguyện
cùng vai phải lứa
cùng vui
cùng vần
cùng với
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 6:21:52