请输入您要查询的越南语单词:
单词
bơi
释义
bơi
浮; 浮水; 浮游 <在水里游。>
nó bơi một hơi sang bờ bên kia.
他能一口气浮到对岸。 赴; 洑; 洑水; 泅 <在水里游。>
bơi
赴水
bơi
洑水
bơi qua sông; lội qua sông.
洑过河去
bơi qua sông
洑水过河
bơi qua.
泅水而过。
游; 击水; 泳; 游水; 游弋; 游泳 <人或动物在水里行动。>
cá bơi trong nước
鱼在水里游。
随便看
tảo diệt
tảo Giang Li
tảo hôn
tảo khuẩn
tảo lôi đĩnh
tảo mộ
tảo quần đới
tảo roi
tảo sầu
tảo thanh
tảo tiêm mao
tảo tía
tảo đuôi ngựa
tảo đãng
tả phái
tả phóng
tả phù hữu bật
tả thuật
tả thừa tướng
tả thực
tả tiền vệ
tả tình
tả tơi
tả tơi rơi rụng
Tả Tư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:46:35