请输入您要查询的越南语单词:
单词
bơi
释义
bơi
浮; 浮水; 浮游 <在水里游。>
nó bơi một hơi sang bờ bên kia.
他能一口气浮到对岸。 赴; 洑; 洑水; 泅 <在水里游。>
bơi
赴水
bơi
洑水
bơi qua sông; lội qua sông.
洑过河去
bơi qua sông
洑水过河
bơi qua.
泅水而过。
游; 击水; 泳; 游水; 游弋; 游泳 <人或动物在水里行动。>
cá bơi trong nước
鱼在水里游。
随便看
chỉ bảo
chỉ cho quan châu đốt lửa, không cho dân chúng thắp đèn
chỉ chân
chỉ chính
chỉ chỉ trỏ trỏ
chỉ chỗ
chỉ cuộn
chỉ cái gì
chỉ có
chỉ có hơn chứ không kém
chỉ có mẽ ngoài
chỉ có phá là giỏi
chỉ có sấm mà không mưa
chỉ có điều
chỉ cần
chỉ cần có lợi
chỉ danh
chỉ dạy
chỉ dẫn
chỉ dụ
chỉ e
chỉ gai
chỉ giáo
chỉ giáo cho
chỉ gà mắng chó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:47:59