请输入您要查询的越南语单词:
单词
số đen
释义
số đen
倒运; 倒霉; 不吉利; 不利市 <遇事不利; 遭遇不好。也作倒楣。>
随便看
kháng án
kháng đinh
kháng địch
kháng độc
khánh
khánh chúc
Khánh Hoà
Khánh Hưng
khánh hạ
khánh kiệt
khánh lễ
Khánh Lịch
khánh thành
khánh tiết
khánh đản
khán hộ
khán quan
khán thủ
khán đài
kháo
kháp
khát
khát khao
khát khao địa vị
khát khô cổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 6:42:16