请输入您要查询的越南语单词:
单词
bơi bướm
释义
bơi bướm
蝶泳 <指海豚泳。>
海豚泳 <游泳的一种姿势, 也是游泳项目之一, 是蝶泳的变形, 两臂的动作跟蝶泳相同, 两腿同时上下打水, 因像海豚游水的姿势而得名。有时也叫蝶泳。>
随便看
hộp dấu
hộp dụng cụ
hộp giấy
hộp gương
hộ pháp
hộ pháp cắn trắt
hộ phù
hộ phố
hộp máy
hộp mực
hộp mực đóng dấu
hộp nối dây
hộp nữ trang
hộp phanh
hộp phân điện
hộp quà
hộp quẹt
hộp sang số
hộp sách
hộp số
hộp số phụ
hộp thư
hộp thả phao
hộp trang điểm
hộp tre vuông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/23 10:30:28