请输入您要查询的越南语单词:
单词
lông phượng và sừng lân
释义
lông phượng và sừng lân
凤毛麟角 <比喻稀少而可贵的人或事物。>
随便看
chạm trán
chạm trổ
chạm trổ công phu
chạm trổ tỉ mỉ
chạm tới
chạm vào
chạm vào đuôi xe
chạm vía
chạm ý
chạm đá
chạm đất
chạm đến
chạn
chạn bếp
chạng
chạng vạng
chạnh
chạnh lòng
chạnh nhớ
chạnh thương
chạnh tưởng
chạn thức ăn
chạo
chạo rạo
chạp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 7:21:56