请输入您要查询的越南语单词:
单词
động vật xoang tràng
释义
động vật xoang tràng
腔肠动物 <无脊椎动物的一门, 体壁由内外两胚层构成, 两层之间为胶质, 身体中间有一个空腔, 既是消化器官, 又是体腔。体形有两种, 一为钟形或伞形, 如水母, 一为圆筒形, 如水螅和珊瑚。多生活在海洋 中。>
随便看
máy quay đĩa
máy quét nhựa
máy quét phấn
máy quạt
máy quạt gió
máy ra-đa
máy ren răng
máy ren răng nhiều trục
máy rung bê-tông
máy rô-nê-ô
máy rời
máy rửa than
máy rửa ống
máy san đất
máy sao chè
máy sinh mạch xung
máy sinh nhiệt
máy sinh quét
máy sinh quét thẳng
máy sinh sóng hình chủ nhật
máy sinh tạp âm
máy sinh điện đồng bộ
máy siêu tần
máy suốt
máy sàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 19:16:32