请输入您要查询的越南语单词:
单词
động vật xoang tràng
释义
động vật xoang tràng
腔肠动物 <无脊椎动物的一门, 体壁由内外两胚层构成, 两层之间为胶质, 身体中间有一个空腔, 既是消化器官, 又是体腔。体形有两种, 一为钟形或伞形, 如水母, 一为圆筒形, 如水螅和珊瑚。多生活在海洋 中。>
随便看
đến tận nơi
đến tận nơi xem xét
đến với
đến vực thèm cá
đến đâu hay đến đó
đến đây
đến đình nào chúc đình ấy
đến đầu đến đũa
đến đỉnh
đến đỉnh điểm
đến đủ
đế quân
đế quốc
đế quốc chủ nghĩa
đế thích
đế vương
đế vị
đế đèn
đế đô
đề
đề bài
đề bình
đề bạt
đề cao
đề chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 10:14:34