请输入您要查询的越南语单词:
单词
động đậy
释义
động đậy
动掸; 动弹 <(人、动物或能转动的东西)活动。>
撼 <摇; 摇动。>
掀动 <翻腾; 动。>
môi hơi mấp máy; môi hơi động đậy.
嘴唇掀动了一下。
翕动 < (嘴唇等)一张一合地动。>
随便看
chỗ đó
chỗ đóng cọc
chỗ đóng quân
chỗ được việc nhất
chỗ đất trũng
chỗ đậu
chỗ để xoay xở
chỗ đứng
chỗ đứng tránh
chỗ ấy
chỗ ẩn nấp
chỗ ở
chỗ ở cũ
chỗ ở xoàng
chỗ ở ấm
chộn rộn
chộp
chộp thời cơ làm ăn
chột
chột bụng
chột dạ
chớ
chớ chi
chớ chẩn
chớ hề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 18:57:49