请输入您要查询的越南语单词:
单词
động đậy
释义
động đậy
动掸; 动弹 <(人、动物或能转动的东西)活动。>
撼 <摇; 摇动。>
掀动 <翻腾; 动。>
môi hơi mấp máy; môi hơi động đậy.
嘴唇掀动了一下。
翕动 < (嘴唇等)一张一合地动。>
随便看
dăm bào
dăm bảy
dăm kèn
dăn
dăn deo
dăn dúm
dăng
dăng dăng
dĩ
dĩa
dĩa bay
dĩa bàn
dĩa hát
dĩa đệm
dĩ chí
dĩnh dị
Dĩnh Hà
dĩ nhiên
dĩnh ngộ
dĩnh đạt
dĩ vãng
dĩ địch chế địch
dũ
dũa
dũa ba cạnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 13:54:18