请输入您要查询的越南语单词:
单词
động đậy
释义
động đậy
动掸; 动弹 <(人、动物或能转动的东西)活动。>
撼 <摇; 摇动。>
掀动 <翻腾; 动。>
môi hơi mấp máy; môi hơi động đậy.
嘴唇掀动了一下。
翕动 < (嘴唇等)一张一合地动。>
随便看
nhắm mắt theo đuôi
nhắm mắt đưa chân
nhắm nháp
nhắm rượu
nhắm trước xem sau
nhắm vào
nhắm xem
nhắm đầu vào
nhắn
nhắn bảo
nhắng
nhắn lại
nhắn lời
nhắn nhe
nhắn tin
nhắp
nhằm...
nhằm chỗ hở
nhằm chỗ yếu
nhằm khi
thư viện
thư vô danh
thư xin hàng
thư xin lỗi
thư xã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 15:14:21