请输入您要查询的越南语单词:
单词
động vật tiết túc
释义
động vật tiết túc
钱龙 ; 钱串子 <节肢动物, 身体长一寸到二寸, 由许多环节构成, 每个环节有一对细长的脚, 触角很长。生活在墙角、石缝等潮湿的地方, 吃小虫。>
竹节虫; 麦秆虫 <节肢动物, 体长一寸左右, 呈细杆状, 胸部有脚七对, 第二对特别大。生活在海藻中。>
随便看
đánh toả ra
đánh trong ngõ
đánh trong phố
đánh trong thôn
đánh truy kích
đánh tráo
đánh trúng
đánh trượt
đánh trả
đánh trả lại
đánh trận
đánh trận địa
đánh trống bỏ dùi
đánh trống khua mõ
đánh trống kêu oan
đánh trống lãng
đánh trống lảng
đánh trống ngực
đánh trống qua cửa nhà sấm
đánh trống reo hò
đánh trộm
đánh tàn nhẫn
đánh tập hậu
đánh tỉa
đánh từ hai mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 11:39:03