请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 giật gân
释义 giật gân
 惊人 <使人吃惊。>
 tin động trời; tin giật gân.
 惊人的消息。
 quyển sách viết những chuyện giật gân nhất đang ở bên tôi đây, tôi vẫn chưa đọc xong
 一本写得最惊险的故事书在我这儿, 我还没有看完。 惊险 <场面情景危险, 使人惊奇紧张。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 6:53:44