请输入您要查询的越南语单词:
单词
chế độ khoán cả chuyến
释义
chế độ khoán cả chuyến
包乘制 <交通运输部门乘务员的一种工作负责制。如铁路部门由司机、副司机、司炉等组成若干包乘组, 各组轮流驾驶一台机车, 在指定区段值勤并负责保养。>
随便看
cảnh sát gác cổng
cảnh sát nhân dân
cảnh sát toà án
cảnh sát đường sắt
cảnh sát đứng gác
cảnh sơn thuỷ
cảnh sắc
cảnh sắc mùa thu
cảnh sắc tráng lệ
cảnh sắc tươi đẹp
cảnh tan hoang
cảnh thiên nhiên
cảnh thiên nhiên tươi đẹp
cảnh thu
Cảnh Thái
cảnh thái bình giả tạo
cảnh thái lam
cảnh thế
cảnh tiêu điều
cảnh trong mơ
cảnh trong nhà
cảnh trong phòng
cảnh trong tranh
cảnh truy hoan hưởng lạc
cảnh trí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 0:04:29