请输入您要查询的越南语单词:
单词
ếch nhái
释义
ếch nhái
蛙 < 两栖动物的一科, 无尾, 后肢长, 前肢短, 趾有蹼, 善于跳跃和泅水。捕食昆虫。种类很多, 青蛙是常见的蛙科动物。>
随便看
làm kiểu
làm kiểu khác
làm kế hoạch
làm liên can
làm liên luỵ
làm liên tục
làm liều
làm loạn
làm lung lay
làm lành
làm láng giềng
làm lãnh chúa
làm lên men
làm lính
làm lông
làm lúng túng
làm lăn
làm lơ
làm lại
làm lại cuộc đời
làm lại nhiều lần
làm lại từ đầu
làm lạnh
làm lảng
làm lấy lệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 18:37:44