请输入您要查询的越南语单词:
单词
linh ngưu
释义
linh ngưu
羚牛 <哺乳动物, 像水牛, 雌雄都有黑色的短角, 肩部比臀部高, 尾巴短, 毛棕黄色或褐色。生活在高山上, 吃青草、树枝、竹笋等。也叫扭角羚, 牛羚。>
随便看
đầu không khăn, đít không khố
đầu khớp xương
đầu làng
đầu lâu
đầu lâu xương cốt
đầu lòng
đầu lưỡi
đầu lọc
đầu mày cuối mắt
đầu máy
đầu máy hát
đầu máy hát đĩa
đầu máy không
đầu máy nguyên tử
đầu máy xe lửa
đầu máy đẩy phụ
đầu móc
đầu môi chót lưỡi
đầu mùa
đầu mút
đầu mút dây thần kinh
đầu mũi tên
đầu mạch mỏ
đầu mả
đầu mấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 5:58:36