请输入您要查询的越南语单词:
单词
thay da đổi thịt
释义
thay da đổi thịt
脱胎换骨 <原为道教修炼用语, 指修道者得道, 就脱凡胎而成圣胎, 换凡骨而为仙骨。现在用来比喻彻底改变立场观点。>
随便看
Uai-hôn
U-crai-na
u cư
u cốc
U-dơ-bê-ki-xtan
u em
Uganda
U-gan-đa
u già
UHF
u hiển
u hồn
ui
ui ui
Ukraine
u kỳ
U-lan-ba-to
Ulan Bator
u linh
với lấy
với nhau
với tay
với tay lấy
với tư cách
với tới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:42:55