请输入您要查询的越南语单词:
单词
thóp
释义
thóp
把柄 <比喻可以被人用来进行要挟的过失或错误等。>
辫子 <比喻把柄。>
nắm thóp; tóm lấy điểm yếu
抓辫子。
柄 < 比喻在言行上被人抓住的材料。>
nắm thóp
把柄。
顶门儿; 顶门心 <头顶前面的部分。>
弱点; 小辫子; 把柄 <不健全的地方; 力量薄弱的地方。>
随便看
cây thảo quả
cây thầu dầu
cây thập tự
cây thẹn
cây thị
cây thốt nốt
cây thục quỳ
cây tinh tinh thảo
cây tiêm
cây tiên khách lai
cây tiên lạc
cây tiên nhân chưởng
cây tiên nhân cầu
cây tiên nhân tiên
cây tiêu dài
cây tiếp xúc
cây tiết dê
cây tiền
cây tiện
cây tra làm chiếu
cây trang
cây tre
cây tre rừng
cây tri mẫu
cây trinh nữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 23:13:40