请输入您要查询的越南语单词:
单词
thóp
释义
thóp
把柄 <比喻可以被人用来进行要挟的过失或错误等。>
辫子 <比喻把柄。>
nắm thóp; tóm lấy điểm yếu
抓辫子。
柄 < 比喻在言行上被人抓住的材料。>
nắm thóp
把柄。
顶门儿; 顶门心 <头顶前面的部分。>
弱点; 小辫子; 把柄 <不健全的地方; 力量薄弱的地方。>
随便看
động sinh học
động sản
động thai
động thiên
động thuỷ học
động thái
động thổ
động thổ làm nhà xúc phạm sao thái tuế
động thủ
động thực vật biển
động tiên
động tác
động tác lật người
động tác nhanh nhẹn
động tác phi ngựa
động tác quy định
động tác tự chọn
động tác võ thuật đẹp
động tác võ thuật đẹp mắt
động tâm
động tình
động tính từ
động tĩnh
động từ
động từ bất cập vật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/19 19:51:47