请输入您要查询的越南语单词:
单词
Kenya
释义
Kenya
肯尼亚 <肯尼亚非洲中东部国家, 临印度洋。19世纪后期和20世纪初由英国控制, 1963年独立, 内罗华是其首都和最大城市。人口31, 639, 091 (2003)。>
随便看
phạm vi sử dụng
phạm vi đong đo
phạm vào điều kiêng kị
phạm án
phạn
phạng
Phạn giáo
phạn học
phạn ngữ
phạn thư
phạn tự
phạn văn
phạn điếm
phạt
phạt bóng
phạt bổng
phạt cảnh cáo
phạt giam
phạt gián tiếp
phạt góc
phạt không tương xứng với tội
phạt không đúng tội
phạt mười một mét
phạt một người răn dạy trăm người
phạt một răn trăm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:09:21