请输入您要查询的越南语单词:
单词
hất
释义
hất
扒 <拨动。>
踢开。
拨; 揭 <手脚或棍棒等横着用力, 使东西移动。>
Hất
肸 <多用于人名。>
Dương Thiệt Hất (đại phu nước Tấn thời Xuân Thu).
羊舌肸, 春秋时晋国大夫。
随便看
lỡ tay
lỡ thì
lỡ thời
lỡ thời cơ
lỡ tàu
lỡ vai
lỡ việc
lỡ vận
lỡ độ đường
lợ
lợi
lợi bất cập hại
lợi bốn tám, hại năm tư
lợi cho
lợi cho địch hại cho ta
lợi danh
lợi dụng
lợi dụng cơ hội
lợi dụng sơ hở
lợi dụng tất cả mọi dịp
lợi dụng tổng hợp
lợi dụng điểm yếu uy hiếp người khác
lợi hại
lợi hại tương quan
lợi kỷ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/17 14:06:00