请输入您要查询的越南语单词:
单词
keo quỳnh chi
释义
keo quỳnh chi
石花胶 <琼脂:植物胶的一种, 用海产的石花菜类制成, 无色、无固定形状的固体, 溶于热水。可制冷食、微生物的培养基等。也叫石花胶, 通称洋菜或洋粉。>
随便看
bán đứt
bán ẩn bán hiện
bán ế
bán ủng hộ
báo
báo biển
báo biểu
báo bảng
báo bảng đen
báo bằng điện tín
báo bổ
báo chiều
báo cho biết
báo cháy
báo chí
báo chương
báo chữ nhỏ
báo chữ to
báo cáo
báo cáo bằng thư tín
báo cáo bổ túc
báo cáo cuối ngày
báo cáo công tác
báo cáo kết quả
báo cáo láo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 1:31:55