请输入您要查询的越南语单词:
单词
keo vuốt tóc
释义
keo vuốt tóc
发胶 <理发或烫发后用来固定发型的化妆品。>
发乳。<使头发亮泽柔软、易于梳理成型的乳膏状化妆品。>
随便看
bao vây tiễu trừ địch
bao vây tấn công
bao xa
bao đạn
bao đổi
ba pha
ba phải
ba phổ
ba que
ba quân
bar
Ba-ren
bar-girl
ba-ri-e
barrier
ba rọi
ba sao
ba sau
ba sinh
Basseterre
ba sạo
ba sự khác biệt lớn
ba thu
ba thu dọn lại một ngày dài ghê
ba tháng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 5:18:02