请输入您要查询的越南语单词:
单词
keo vuốt tóc
释义
keo vuốt tóc
发胶 <理发或烫发后用来固定发型的化妆品。>
发乳。<使头发亮泽柔软、易于梳理成型的乳膏状化妆品。>
随便看
cao điểm
cao điệu
cao đoán
Cao đài
cao đàm
cao đường
cao đẳng
cao đệ
cao địa
cao độ
cao ẩn
cao ốc
Cape Verde
ca-phê-in
ca quyết
ca-ra
carabus
Caracas
Ca-ra-cát
ca-ran
ca-ra-nơ
ca-ri
Carson City
cartel
ca-rô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 22:59:38