请输入您要查询的越南语单词:
单词
con kỳ nhông
释义
con kỳ nhông
大鲵 <两栖动物, 身体长而扁, 眼小, 口大, 四肢短, 生活在山谷的溪水中, 在中国多产在广西。叫的声音像婴儿, 所以俗称娃娃鱼。>
随便看
thế giới thứ ba
thế giới thứ hai
thế giới thứ nhất
thế giới u ám
thế giới vi mô
thế giới vô biên
thế giới vĩ mô
thế hiệu dịch
thế hoà
thế huynh
thế hơn
thế hệ
thế hệ bố
thế hệ chúng ta
thế hệ con cháu
thế hệ F1
thế hệ học
thế hệ sau
thế hệ trước
thế kỷ
thế kỷ này
thế luỵ
thế là
thế lâu dài
thế lũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 7:20:48