请输入您要查询的越南语单词:
单词
con linh ngưu
释义
con linh ngưu
扭角羚 <羚牛:哺乳动物, 像水牛, 雌雄都有黑色的短角, 肩部比臀部高, 尾巴短, 毛棕黄色或褐色。生活在高山上, 吃青草、树枝、竹笋等。>
随便看
lò gạch
lò gốm
lò hơi
lòi
lòi mặt xấu
lòi tói
lòi đuôi
báo mất đồ
báo mộng
báo nguy
báo nguy trước
báo ngày
báo ngáo
báo oán
báo phục
báo quán
báo quốc
báo sáng
báo tang
báo thuế
báo tháng
báo thù
báo thù rửa hận
báo thức
báo tin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:10:57