请输入您要查询的越南语单词:
单词
anh em đồng hao
释义
anh em đồng hao
连襟 <姐姐的丈夫和妹妹的丈夫之间的亲戚关系。>
cậu ấy là anh em đồng hao với tôi.
他是我的连襟。
随便看
đá bìa
đá bóng
đá bạch vân
đá bọt
đá bồ tát
đá chìm đáy biển
đá chất đống
đá chồng chất
đá cuội
đá cát cứng
đá cầu
đá cẩm thạch
đá dăm
đá dầu
đá dế
đá giáp
đá giống ngọc
đá gà
đá gơ-nai
đá hoa
đá hoa cương
đá hoa trắng
đá hoả sơn
đá hung
đá huyền vũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 13:19:26