请输入您要查询的越南语单词:
单词
viên chức ngoại giao
释义
viên chức ngoại giao
参赞 <使馆的组成人员之一, 是外交代表的主要助理人。外交代表不在时, 一般都由参赞以临时代办名义暂时代理使馆事务。>
随便看
tủ áo
tủ âm tường
tủ ăn
tủ đá
tủ đông
tủ đứng
tủ đựng sách
tủ đựng thức ăn
tủ ướp lạnh
tứ
tứa
tứ bình
tứ bề
tứ bề báo hiệu bất ổn
tứ bề khốn đốn
tức
tức anh ách
tức bụng
tức bực
tức cười
tức cảnh
tức cảnh làm thơ
tức cảnh sinh tình
tức giận
tức giận bất bình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:01:59