请输入您要查询的越南语单词:
单词
bắt ép
释义
bắt ép
强迫 <施加压力使服从。>
裹胁 <用胁迫手段使人跟从(做坏事)。也作裹挟。>
anh ấy bị bắt ép mới đi lính nguỵ.
他是被裹胁才加入伪军的。
方
挤对 <逼迫使屈从。>
随便看
vè
vè nói nhịu
vèo
vèo một cái
vèo vèo
vè Sơn Đông
vè thuận miệng
vè vãn
vè đọc nhanh
vè đọc nhịu
vè đối đáp
vé
Véc-mông
véc-nhê
véc-tơ
vé giá cao
vé ke
vé liên vận
vé miễn phí
vé mời
vén
vén lên
vén màn
vén tay áo
véo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 15:12:51