请输入您要查询的越南语单词:
单词
thế gian tất cả đều là hư vô
释义
thế gian tất cả đều là hư vô
四大皆空 <佛教用语, 指世界上一切都是空虚的, 是一种消极思想。(印度古代认为地、水、火、风是组成宇宙的四种元素, 佛教称为四大)。>
随便看
phạt góc
phạt không tương xứng với tội
phạt không đúng tội
phạt mười một mét
phạt một người răn dạy trăm người
phạt một răn trăm
phạt nặng
phạt roi
phạt rượu
phạt thẻ đỏ
phạt tiền
phạt trượng
phạt trực tiếp
phạt tội
phạt vạ
Phạt Đàn
phả
phả hệ
phải
phải biết
phải bệnh
phải chi
phải chăng
phải chờ
phải cách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 18:52:15