请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạch mồ hôi
释义
hạch mồ hôi
医
汗腺; 皮脂腺 <皮肤中分泌汗的腺体。汗腺受交感神经的支配, 分泌量随外界温度和心理状态的变化而增减。>
随便看
từ nguyên
từng việc
từ ngàn xưa
từ ngày
ột ột
ớ
ới
ớm
ớn
ớn lạnh
ớn mình
ớ này
ớn ớn
ớt
ớt chỉ thiên
ớt hiểm
ớt sừng trâu
ớt tây
ờ
ở
ở bạc
ở chung
ở chỗ
ở cuối
ở cùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 10:01:59